thán khí

thán khí

Người thợ mỏ dùng đèn để kiểm tra mức thán khí trong hầm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Khí cacbonic: "thán khí" tên gọi , không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ chất khí carbon dioxide (CO₂), một loại khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí, sinh ra từ quá trình hô hấp, đốt cháy, hoặc lên men.
dụ sử dụng
  • (Khí cacbonic được thải ra khi con người thở.)
  • (Khí cacbonic tích tụ trong hầm mỏ có thể dẫn đến ngạt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thán khí" trong văn bản cổ: thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc dịch thuật trước thế kỷ 20, nay đã được thay thế bởi "khí cacbonic" hoặc "cacbon điôxit".
    • Sách giáo khoa gọi CO₂ thán khí. (Sách giáo khoa trước đây dùng từ thán khí để chỉ carbon dioxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí cacbonic (danh từ): tên gọi hiện đại, thông dụng của "thán khí".

    • Cây xanh hấp thụ khí cacbonic để quang hợp. (Thực vật dùng CO₂ để tạo ra năng lượng.)
  • Cacbon điôxit (danh từ): tên gọi hóa học quốc tế của "thán khí".

    • Cacbon điôxit nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính. (CO₂ tác nhân chính dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí CO₂: viết tắt phổ biến trong khoa học.
  • Khí carbonic: tên gọi khác theo phiên âm tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thán khí" đây thuật ngữ kỹ thuật cổ.