thán khí
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Khí cacbonic: "thán khí" là tên gọi cũ, không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ chất khí carbon dioxide (CO₂), một loại khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí, sinh ra từ quá trình hô hấp, đốt cháy, hoặc lên men.
Ví dụ sử dụng
- (Khí cacbonic được thải ra khi con người thở.)
- (Khí cacbonic tích tụ trong hầm mỏ có thể dẫn đến ngạt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thán khí" trong văn bản cổ: thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc dịch thuật trước thế kỷ 20, nay đã được thay thế bởi "khí cacbonic" hoặc "cacbon điôxit".
- Sách giáo khoa cũ gọi CO₂ là thán khí. (Sách giáo khoa trước đây dùng từ thán khí để chỉ carbon dioxide.)
Biến thể và từ gần giống
Khí cacbonic (danh từ): tên gọi hiện đại, thông dụng của "thán khí".
- Cây xanh hấp thụ khí cacbonic để quang hợp. (Thực vật dùng CO₂ để tạo ra năng lượng.)
Cacbon điôxit (danh từ): tên gọi hóa học quốc tế của "thán khí".
- Cacbon điôxit là nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính. (CO₂ là tác nhân chính dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Khí CO₂: viết tắt phổ biến trong khoa học.
- Khí carbonic: tên gọi khác theo phiên âm tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thán khí" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cổ.